義戰

yì zhàn nghĩa chiến

Hán Việt: nghĩa chiến · Pinyin: yì zhàn

Tổng quan

chiến tranh chính nghĩa

Cấu tạo: (nghĩa) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến tranh chính nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正义的战争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正义的战争。

Eng

  • Cihui 義戰 yìzhàn n. a just war