義手 yì shǒu · nghĩa thủ Hán Việt: nghĩa thủ · Pinyin: yì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 手 (thủ)Pinyinyì shǒuHán Việtnghĩa thủCấu tạo義 + 手 · nghĩa + thủ nghĩa thành phần: nghĩa + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断手者所装的假手。Tân Hoa Tự Điển 1.断手者所装的假手。EngCihui 義手 yìshǒu n. artificial hand