義捐

yì juān nghĩa quyên

Hán Việt: nghĩa quyên · Pinyin: yì juān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为资助公益事业而捐献的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为资助公益事业而捐献的财物。

Eng

  • Cihui 義捐 ìjuān v. offer sth. for public benefit