義據

yì jù nghĩa cứ

Hán Việt: nghĩa cứ · Pinyin: yì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 释义与考据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.释义与考据。