義政

yì zhèng nghĩa chánh

Hán Việt: nghĩa chánh · Pinyin: yì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以义服人的政治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以义服人的政治。