義故 yì gù · nghĩa cố Hán Việt: nghĩa cố · Pinyin: yì gù Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 故 (cố)Pinyinyì gùHán Việtnghĩa cốCấu tạo義 + 故 · nghĩa + cố nghĩa thành phần: nghĩa + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以恩义相结的故旧。Tân Hoa Tự Điển 1.以恩义相结的故旧。