義教

yì jiào nghĩa giáo

Hán Việt: nghĩa giáo · Pinyin: yì jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁义的教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仁义的教化。