義旗

yì qí nghĩa kì

Hán Việt: nghĩa kì · Pinyin: yì qí

Tổng quan

cờ khởi nghĩa

Cấu tạo: (nghĩa) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cờ khởi nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为正义而战的或起义的军队的旗帜; 借指义师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为正义而战的或起义的军队的旗帜。 2.借指义师。

Eng

  • Cihui 義旗 yìqí n. banner of righteousness