義舊 yì jiù · nghĩa cựu Hán Việt: nghĩa cựu · Pinyin: yì jiù Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 舊 (cựu)Pinyinyì jiùHán Việtnghĩa cựuCấu tạo義 + 舊 · nghĩa + cựu nghĩa thành phần: nghĩa + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故旧。Tân Hoa Tự Điển 1.故旧。