義概 yì gài · nghĩa khái Hán Việt: nghĩa khái · Pinyin: yì gài Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 概 (khái)Pinyinyì gàiHán Việtnghĩa kháiCấu tạo義 + 概 · nghĩa + khái nghĩa thành phần: nghĩa + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严正的气节。Tân Hoa Tự Điển 1.严正的气节。