义槥

yì huìnghĩa tuệ

Hán Việt: nghĩa tuệ · Pinyin: yì huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.施舍的棺木。

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 槥 (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.施舍的棺木。

Từ liên quan

Gần nghĩa

义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 义军