義槥 yì huì · nghĩa tuệ Hán Việt: nghĩa tuệ · Pinyin: yì huì Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 槥 (tuệ)Pinyinyì huìHán Việtnghĩa tuệCấu tạo義 + 槥 · nghĩa + tuệ nghĩa thành phần: nghĩa + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施舍的棺木。Tân Hoa Tự Điển 1.施舍的棺木。