義正

yì zhèng nghĩa chánh

Hán Việt: nghĩa chánh · Pinyin: yì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"义政"。正,通"政"。 2.犹正义﹑道义。