義漿

yì jiāng nghĩa tương

Hán Việt: nghĩa tương · Pinyin: yì jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时施舍行人的浆水; 将多种食料或物质搀合于水而成的浆汁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时施舍行人的浆水。 2.将多种食料或物质搀合于水而成的浆汁。