義海 yì hǎi · nghĩa hải Hán Việt: nghĩa hải · Pinyin: yì hǎi Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 海 (hải)Pinyinyì hǎiHán Việtnghĩa hảiCấu tạo義 + 海 · nghĩa + hải nghĩa thành phần: nghĩa + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 义理的渊海。喻义理博大精深。Tân Hoa Tự Điển 1.义理的渊海。喻义理博大精深。