義淵 yì yuān · nghĩa uyên Hán Việt: nghĩa uyên · Pinyin: yì yuān Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 淵 (uyên)Pinyinyì yuānHán Việtnghĩa uyênCấu tạo義 + 淵 · nghĩa + uyên nghĩa thành phần: nghĩa + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁义的渊海。喻仁义之深广。Tân Hoa Tự Điển 1.仁义的渊海。喻仁义之深广。