義狀

yì zhuàng nghĩa trạng

Hán Việt: nghĩa trạng · Pinyin: yì zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示忠义的誓书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示忠义的誓书。