义立
nghĩa lập
Hán Việt: nghĩa lập
Tổng quan
nghĩa lập (雜語)推義而立說也。謂經論無明文,而推其中所合之義。立自己之主張也。選擇傳弘決疑鈔所謂「聖淨二門人師義立」即其例也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa lập (雜語)推義而立說也。謂經論無明文,而推其中所合之義。立自己之主張也。選擇傳弘決疑鈔所謂「聖淨二門人師義立」即其例也。☸
Hán Việt: nghĩa lập
nghĩa lập (雜語)推義而立說也。謂經論無明文,而推其中所合之義。立自己之主張也。選擇傳弘決疑鈔所謂「聖淨二門人師義立」即其例也。☸