義類 yì lèi · nghĩa loại Hán Việt: nghĩa loại · Pinyin: yì lèi Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 類 (loại)Pinyinyì lèiHán Việtnghĩa loạiCấu tạo義 + 類 · nghĩa + loại nghĩa thành phần: nghĩa + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善人; 文章事物的比义推类。Tân Hoa Tự Điển 1.善人。 2.文章事物的比义推类。