義終 yì zhōng · nghĩa chung Hán Việt: nghĩa chung · Pinyin: yì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 終 (chung)Pinyinyì zhōngHán Việtnghĩa chungCấu tạo義 + 終 · nghĩa + chung nghĩa thành phần: nghĩa + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹善终。Tân Hoa Tự Điển 1.犹善终。