義聚

yì jù nghĩa tụ

Hán Việt: nghĩa tụ · Pinyin: yì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚众起义; 以义聚居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚众起义。 2.以义聚居。