义聪 nghĩa thông Hán Việt: nghĩa thông Tổng quan Cấu tạo: 义 (nghĩa) + 聪 (thông)Hán Việtnghĩa thôngCấu tạo义 + 聪 · nghĩa + thông nghĩa thành phần: nghĩa + thông