義肢
nghĩa chi
Hán Việt: nghĩa chi · Pinyin: yì zhī
Tổng quan
chân tay giả
Nghĩa
Việt
- Cihui chân tay giả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種人工肢體。裝置於截肢病人的殘肢上,以改善功能,或增加美觀。如義手、義足。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装在残废者身上的人造的上肢或下肢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装在残废者身上的人造的上肢或下肢。
Eng
- CC-CEDICT artificial limb|prosthesis
- Cihui artificial limb; prosthesis
ja
- JMdict artificial limb