義脈

yì mài nghĩa mạch

Hán Việt: nghĩa mạch · Pinyin: yì mài

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文辞的意义和脉络。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文辞的意义和脉络。