義榮 yì róng · nghĩa vinh Hán Việt: nghĩa vinh · Pinyin: yì róng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 榮 (vinh)Pinyinyì róngHán Việtnghĩa vinhCấu tạo義 + 榮 · nghĩa + vinh nghĩa thành phần: nghĩa + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由于修身立德而自然具有的荣誉。Tân Hoa Tự Điển 1.由于修身立德而自然具有的荣誉。