義角 yì jiǎo · nghĩa giác Hán Việt: nghĩa giác · Pinyin: yì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 角 (giác)Pinyinyì jiǎoHán Việtnghĩa giácCấu tạo義 + 角 · nghĩa + giác nghĩa thành phần: nghĩa + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假角。Tân Hoa Tự Điển 1.假角。