義讓 yì ràng · nghĩa nhượng Hán Việt: nghĩa nhượng · Pinyin: yì ràng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 讓 (nhượng)Pinyinyì ràngHán Việtnghĩa nhượngCấu tạo義 + 讓 · nghĩa + nhượng nghĩa thành phần: nghĩa + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 基于大义的谦让。Tân Hoa Tự Điển 1.基于大义的谦让。