義訓

yì xùn nghĩa huấn

Hán Việt: nghĩa huấn · Pinyin: yì xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大义的垂训; 泛指教诲; 对字义﹑词义的解释。别于"音训"﹑"形训"而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大义的垂训。 2.泛指教诲。 3.对字义﹑词义的解释。别于"音训"﹑"形训"而言。

Eng

  • Cihui 義訓 ìxùn n. explanation of meaning