義諦 yì dì · nghĩa đế Hán Việt: nghĩa đế · Pinyin: yì dì Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 諦 (đế)Pinyinyì dìHán Việtnghĩa đếCấu tạo義 + 諦 · nghĩa + đế nghĩa thành phần: nghĩa + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。犹真谛。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹真谛。