義賦

yì fù nghĩa phú

Hán Việt: nghĩa phú · Pinyin: yì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉时少数民族所纳的一种贡赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉时少数民族所纳的一种贡赋。