義路 yì lù · nghĩa lộ Hán Việt: nghĩa lộ · Pinyin: yì lù Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 路 (lộ)Pinyinyì lùHán Việtnghĩa lộCấu tạo義 + 路 · nghĩa + lộ nghĩa thành phần: nghĩa + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正道。Tân Hoa Tự Điển 1.正道。