義辭 yì cí · nghĩa từ Hán Việt: nghĩa từ · Pinyin: yì cí Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 辭 (từ)Pinyinyì cíHán Việtnghĩa từCấu tạo義 + 辭 · nghĩa + từ nghĩa thành phần: nghĩa + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正义之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.正义之辞。