義問 yì wèn · nghĩa vấn Hán Việt: nghĩa vấn · Pinyin: yì wèn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 問 (vấn)Pinyinyì wènHán Việtnghĩa vấnCấu tạo義 + 問 · nghĩa + vấn nghĩa thành phần: nghĩa + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善声;美好的声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.善声;美好的声誉。