義附 yì fù · nghĩa phụ Hán Việt: nghĩa phụ · Pinyin: yì fù Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 附 (phụ)Pinyinyì fùHán Việtnghĩa phụCấu tạo義 + 附 · nghĩa + phụ nghĩa thành phần: nghĩa + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两晋南北朝时世族豪门的依附者。Tân Hoa Tự Điển 1.两晋南北朝时世族豪门的依附者。