義髓 yì suǐ · nghĩa tủy Hán Việt: nghĩa tủy · Pinyin: yì suǐ Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 髓 (tủy)Pinyinyì suǐHán Việtnghĩa tủyCấu tạo義 + 髓 · nghĩa + tủy nghĩa thành phần: nghĩa + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 义理的精髓。Tân Hoa Tự Điển 1.义理的精髓。