義髻 yì jì · nghĩa kế Hán Việt: nghĩa kế · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 髻 (kế)Pinyinyì jìHán Việtnghĩa kếCấu tạo義 + 髻 · nghĩa + kế nghĩa thành phần: nghĩa + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时妇女作修饰用的假发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时妇女作修饰用的假发髻。EngCihui 義髻 yìjì n. wig