之一
chi nhất
Hán Việt: chi nhất · Pinyin: zhī yī
Tổng quan
một trong (cái gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui một trong nhiều
- Cihui một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)
- Biên soạn 之一 hīyī suf. one of
Eng
- Cihui one of (sth); one out of a multitude; one (third, quarter, percent etc)
Đức
- Handedict eine, einer, eines (A), der... (mit Superlativ)