之上

zhī shàngchi thượng

Hán Việt: chi thượng · Pinyin: zhī shàng

Tổng quan

ở trên

Cấu tạo: 之 (chi) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trên
  • VietPhrases trên
  • Biên soạn 之上 hīshàng* suf. on; above; over

Eng

  • Cihui above

Đức

  • Handedict oben

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交