之下
chi hạ
Hán Việt: chi hạ · Pinyin: zhī xià
Tổng quan
dưới | ở dưới | ít hơn
Nghĩa
Việt
- Cihui dưới | ở dưới | ít hơn
Eng
- CC-CEDICT under|beneath|less than
- Cihui under; beneath; less than
Hán Việt: chi hạ · Pinyin: zhī xià
dưới | ở dưới | ít hơn