之下
chi hạ
Hán Việt: chi hạ · Pinyin: zhī xià
Tổng quan
dưới
Nghĩa
Việt
- Cihui ở dưới
- Cihui ít hơn
- Tần suất từ chi há/chi hạ: dưới; dưới , ở dưới , ít hơn; dưới
- Biên soạn 之下 hīxià suf. 1. under; below
Eng
- Cihui under; beneath; less than
- Tần suất từ 之下 hīxià suf. 1. under; below , yī rén ∼ under only one person 2. or less; not more than