之中

zhī zhōngchi trung

Hán Việt: chi trung · Pinyin: zhī zhōng

Tổng quan

bên trong

Cấu tạo: 之 (chi) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa
  • Cihui đang trong lúc (làm gì đó)
  • Cihui trong suốt
  • Biên soạn 之中 hīzhōng* suf. inside; among; within

Eng

  • Cihui inside; among; in the midst of (doing sth); during

Đức

  • Handedict mitten unter, zwischen

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人