之中
chi trung
Hán Việt: chi trung · Pinyin: zhī zhōng
Tổng quan
bên trong | giữa | đang trong lúc (làm gì đó) | trong suốt
Nghĩa
Việt
- Cihui bên trong | giữa | đang trong lúc (làm gì đó) | trong suốt
Eng
- CC-CEDICT inside|among|in the midst of (doing sth)|during
- Cihui inside; among; in the midst of (doing sth); during