之久
chi cửu
Hán Việt: chi cửu
Tổng quan
lâu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thời gian
- VietPhrases lâu
- Tần suất từ lâu
- Biên soạn 之久 hījiǔ* suf. the duration of
Eng
- Cihui 之久 hījiǔ* suf. the duration of
- Tần suất từ 之久 hījiǔ* suf. the duration of
Hán Việt: chi cửu
lâu