之久 chi cửu Hán Việt: chi cửu Tổng quan lâu Cấu tạo: 之 (chi) + 久 (cửu)Hán Việtchi cửuCấu tạo之 + 久 · chi + cửu nghĩa thành phần: chi + cửu Nghĩa ViệtCihui lâuEngCihui 之久 hījiǔ* suf. the duration of...