之前
chi tiền
Hán Việt: chi tiền · Pinyin: zhī qián
Tổng quan
trước | trước khi | cách đây | trước đó
Nghĩa
Việt
- Cihui trước | trước khi | cách đây | trước đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示某個時間以前的連詞。《兒女英雄傳》第二四回:「這老兄去年臨別之前曾說,等姑娘滿孝,他一定進京來看姑娘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示在某个时间或处所的前面。一般多指时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示在某个时间或处所的前面。一般多指时间。
Eng
- CC-CEDICT before|prior to|ago|previously|beforehand
- Cihui before; prior to; ago; previously; beforehand