之卦 zhī guà · chi quái Hán Việt: chi quái · Pinyin: zhī guà Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 卦 (quái)Pinyinzhī guàHán Việtchi quáiCấu tạo之 + 卦 · chi + quái nghĩa thành phần: chi + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周易》卦变之称。谓一卦变为另一卦。Tân Hoa Tự Điển 1.《周易》卦变之称。谓一卦变为另一卦。