之和 zhī hé · chi hòa Hán Việt: chi hòa · Pinyin: zhī hé Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 和 (hòa)Pinyinzhī héHán Việtchi hòaCấu tạo之 + 和 · chi + hòa nghĩa thành phần: chi + hòa