之国

zhī guóchi quốc

Hán Việt: chi quốc · Pinyin: zhī guó

Tổng quan

quốc gia

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.前往封地。

Cấu tạo: 之 (chi) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc gia
  • VietPhrases quốc gia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.前往封地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内 · 之前