之如 zhī rú · chi như Hán Việt: chi như · Pinyin: zhī rú Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 如 (như)Pinyinzhī rúHán Việtchi nhưCấu tạo之 + 如 · chi + như nghĩa thành phần: chi + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前往。Tân Hoa Tự Điển 1.前往。