之子

zhī zi chi tử

Hán Việt: chi tử · Pinyin: zhī zi

Tổng quan

người ấy

Cấu tạo: (chi) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 此人。《詩經.周南.桃夭》:「之子于歸,宜其室家。」唐.孟浩然〈宿業師山房待丁大不至〉詩:「之子期宿來,孤琴候蘿逕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这个人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.这个人。

Eng

  • Cihui 之子 zhīzǐ pr. <wr.> this man/woman