之字 zhī zì · chi tự Hán Việt: chi tự · Pinyin: zhī zì Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 字 (tự)Pinyinzhī zìHán Việtchi tựCấu tạo之 + 字 · chi + tự nghĩa thành phần: chi + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即之字路。Tân Hoa Tự Điển 1.即之字路。