之往 zhī wǎng · chi vãng Hán Việt: chi vãng · Pinyin: zhī wǎng Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 往 (vãng)Pinyinzhī wǎngHán Việtchi vãngCấu tạo之 + 往 · chi + vãng nghĩa thành phần: chi + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 去;到。Tân Hoa Tự Điển 1.去;到。