之比 zhī bǐ · chi bỉ Hán Việt: chi bỉ · Pinyin: zhī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 比 (bỉ)Pinyinzhī bǐHán Việtchi bỉCấu tạo之 + 比 · chi + bỉ nghĩa thành phần: chi + bỉ