之流 zhī liú · chi lưu Hán Việt: chi lưu · Pinyin: zhī liú Tổng quan chi lưu Cấu tạo: 之 (chi) + 流 (lưu)Pinyinzhī liúHán Việtchi lưuCấu tạo之 + 流 · chi + lưu nghĩa thành phần: chi + lưu Nghĩa ViệtCihui chi lưuEngCihui 之流 zhīliú suf. such like